DIMETHYLAMINOSTYRYL HEPTYL METHYL THIAZOLIUM IODIDE vs Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H8N2O2S2

Khối lượng phân tử

252.3 g/mol

CAS

3696-28-4

DIMETHYLAMINOSTYRYL HEPTYL METHYL THIAZOLIUM IODIDEBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

BISPYRITHIONE

Tên tiếng ViệtDIMETHYLAMINOSTYRYL HEPTYL METHYL THIAZOLIUM IODIDEBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản của mỹ phẩm
  • Có khả năng kiểm soát hôi miệng và mụn do vi khuẩn gây ra
  • Tương đối ổn định trong các điều kiện pH khác nhau
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nghiên cứu về độ an toàn dài hạn còn hạn chế