Bảo quảnEU ✓

DIMETHYLAMINOSTYRYL HEPTYL METHYL THIAZOLIUM IODIDE

Thiazolium, 3-heptyl-4-methyl-2-[2-(4-dimethylaminophenyl)ethenyl]-, iodide

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.