Dimethicone vs Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
223705-29-1
| Dimethicone DIMETHICONE | Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer DIHYDROXYETHYL TALLOWAMINE/IPDI COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo màng bảo vệ, nhưng Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer là polymer hữu cơ hơn, có nguồn gốc từ mỡ động vật. Dimethicone là silicone hoàn toàn tổng hợp, thường nhẹ hơn và ít bị tích tụ