Dimethicone vs Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

🧪

Chưa có ảnh

CAS

223705-29-1

Dimethicone

DIMETHICONE

Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer

DIHYDROXYETHYL TALLOWAMINE/IPDI COPOLYMER

Tên tiếng ViệtDimethiconeDihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Tạo độ mịn và mềm mại cho da và tóc
  • Giữ ẩm lâu dài nhờ hình thành màng bảo vệ
  • Cải thiện độ bóng bẩy và khả năng chải xát
  • Tăng độ đàn hồi và độ cứng của tóc
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng liên tục mà không có bước loại bỏ
  • Người da nhạy cảm nên test thử trước để chắc chắn không có phản ứng dị ứng

Nhận xét

Cả hai đều tạo màng bảo vệ, nhưng Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer là polymer hữu cơ hơn, có nguồn gốc từ mỡ động vật. Dimethicone là silicone hoàn toàn tổng hợp, thường nhẹ hơn và ít bị tích tụ