Dimethicone vs Dicapryl Succinate / Dioctyl Succinate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C20H38O4
Khối lượng phân tử
342.5 g/mol
CAS
14491-66-8
| Dimethicone DIMETHICONE | Dicapryl Succinate / Dioctyl Succinate DICAPRYL SUCCINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Dicapryl Succinate / Dioctyl Succinate |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là film former, nhưng Dimethicone là silicone (hợp chất không hữu cơ) tạo lớp bảo vệ bền vững, trong khi Dicapryl Succinate là ester hữu cơ nhẹ hơn và dễ xâm nhập hơn.