Dưỡng ẩmEU ✓

Dicapryl Succinate / Dioctyl Succinate

DICAPRYL SUCCINATE

Dicapryl Succinate là một chất ester hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một chất làm mềm da và tạo màng bảo vệ hiệu quả. Thành phần này có khả năng cải thiện độ mịn, độ ẩm và mềm mại của da, đồng thời tăng cường tính linh hoạt của sản phẩm. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và móng tay, mang lại hiệu quả điều hòa và bảo vệ. Đây là thành phần an toàn, được kiểm chứng lâm sàng và phù hợp cho hầu hết các loại da.

Công thức phân tử

C20H38O4

Khối lượng phân tử

342.5 g/mol

Tên IUPAC

dioctyl butanedioate

CAS

14491-66-8

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê chuẩn theo Quy định (EC) số 1223/200

Tổng quan

Dicapryl Succinate, còn được gọi là Dioctyl Succinate, là một chất ester dẫn xuất từ axit succinic với các chuỗi cacbon vừa phải. Nó được phân loại là emollient và film former, có khả năng tạo lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da để giữ ẩm và bảo vệ. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức kem dưỡng ẩm, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc và móng tay. Với điểm EWG là 1 (rất an toàn) và rating kích ứich thấp, Dicapryl Succinate là lựa chọn tuyệt vời cho các công thức dầu dừa nhẹ hoặc dường nước. Nó kết hợp tốt với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin và hyaluronic acid, tạo nên những sản phẩm có kết cấu mịn và hiệu quả cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại của da
  • Tạo màng bảo vệ giữ ẩm lâu hơn
  • Tăng độ sáng và độ mịn của bề mặt da
  • Hỗ trợ chăm sóc tóc và móng tay hiệu quả
  • Nâng cao khả năng linh hoạt và sử dụng được của sản phẩm

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng nề trên da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ với những người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với ester

Cơ chế hoạt động

Dicapryl Succinate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp emollient trên bề mặt da, giúp ngăn chặn sự mất nước và cải thiện độ ẩm tự nhiên. Cụ trúc phân tử của nó cho phép nó xâm nhập vào các lớp da ngoài và các khe hở giữa các tế bào da, làm cho da mềm mại và mịn màng hơn. Đồng thời, nó cũng tạo hiệu ứng "film forming" - một lớp bảo vệ mỏng giúp da giữ lại độ ẩm lâu hơn và giảm kích ứng từ môi trường bên ngoài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu dermatology đã chứng minh rằng các ester như Dicapryl Succinate có khả năng cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da mà không gây kích ứich hoặc tắc lỗ chân lông. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy rằng thành phần này có tính an toàn cao và tương thích tốt với thành phần khác. FDA và các cơ quan quản lý châu Âu đã phê chuẩn sử dụng nó trong các sản phẩm mỹ phẩm vì tính an toàn lâm sàng đã được kiểm chứng.

Cách Dicapryl Succinate / Dioctyl Succinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dicapryl Succinate / Dioctyl Succinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5%, thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức kem dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticIngredients.comINCIDecoder.comEuropean Commission - CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: 14491-66-8 · EC: 238-499-4 · PubChem: 84475

Bạn có biết?

Tên 'Dicapryl' xuất phát từ 'di-' (hai) và 'capryl' (từ axit caprylic), cho biết phân tử này có hai chuỗi caprylic. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp axit succinic với cồn caprylic.

Dicapryl Succinate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như chất dẻo hóa (plasticizer) trong các vật liệu polymer, cho thấy tính đa năng cao của thành phần này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.