Diisotridecyl Lauroyl Glutamate vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Diisotridecyl Lauroyl Glutamate

DIISOTRIDECYL LAUROYL GLUTAMATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtDiisotridecyl Lauroyl GlutamateAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score5/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Chất hoạt động bề mặtDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm hiệu quả nhờ tính chất humectant
  • Ổn định công thức nhũ tương và cream
  • Cải thiện kết cấu sử dụng, tạo cảm giác mềm mại
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy