Diisotridecyl Lauroyl Glutamate
DIISOTRIDECYL LAUROYL GLUTAMATE
Đây là một hỗn hợp các mono và diester được tạo từ isostearyl alcohol và Lauroyl Glutamic Acid. Thành phần này có đặc tính làm ổn định nhũ tương, giữ ẩm và hoạt động như chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp để cải thiện cảm giác sử dụng và hiệu quả dưỡng ẩm.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo q
Tổng quan
Diisotridecyl Lauroyl Glutamate là một thành phần hybrid kết hợp tính năng của humectant, emulsifier và surfactant nhẹ nhàng. Nó được tổng hợp từ amino acid glutamic acid (tự nhiên có trong da) và alcohol béo, tạo nên một phân tử có khả năng giữ ẩm mạnh mẽ đồng thời ổn định các công thức phức tạp. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp vì tính an toàn và hiệu quả dưỡng ẩm vượt trội.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Giữ ẩm hiệu quả nhờ tính chất humectant
- Ổn định công thức nhũ tương và cream
- Cải thiện kết cấu sử dụng, tạo cảm giác mềm mại
- Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương da
- Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn
Cơ chế hoạt động
Trên da, Diisotridecyl Lauroyl Glutamate hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nhờ cấu trúc humectant, nó hút nước từ lớp dermis lên epidermis, cải thiện độ ẩm toàn thể của da. Thứ hai, phần lipid của phân tử tạo một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước và tăng cường độ mềm mại. Bên cạnh đó, tính chất surfactant nhẹ nhàng của nó giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nhũ tương, cải thiện sự hấp thụ của các hoạt chất khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in-vitro và human studies cho thấy Diisotridecyl Lauroyl Glutamate có khả năng giữ ẩm so sánh được với glycerin, đồng thời ít gây kích ứng hơn các surfactant thông thường. Bởi vì nó dựa trên glutamic acid (một amino acid tự nhiên), nó được cơ thể da nhận diện tốt và không gây phản ứng miễn dịch. Các công thức chứa thành phần này thường cho kết quả dưỡng ẩm cao hơn 15-20% so với công thức không có nó.
Cách Diisotridecyl Lauroyl Glutamate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% trong công thức hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng Diisotridecyl Lauroyl Glutamate có thêm thành phần lipid giúp bảo vệ da, trong khi glycerin thuần chỉ giữ ẩm. Glycerin có thể làm da cảm thấy dính, còn Diisotridecyl Lauroyl Glutamate mang lại cảm giác mượt mà hơn.
HA giữ ẩm theo trọng lượng phân tử (hút 1000 lần nước), Diisotridecyl Lauroyl Glutamate hoạt động nhẹ nhàng hơn nhưng ổn định công thức đồng thời. HA cần nước để hoạt động, Diisotridecyl Lauroyl Glutamate hoạt động độc lập.
Cetyl Alcohol chỉ là emollient, Diisotridecyl Lauroyl Glutamate vừa emollient vừa humectant lẫn surfactant. Diisotridecyl Lauroyl Glutamate linh hoạt hơn trong công thức.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - DIISOTRIDECYL LAUROYL GLUTAMATE— European Commission
- Safety Assessment of Glutamic Acid Derivatives as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
Bạn có biết?
Tên gọi 'Glutamate' xuất phát từ glutamic acid, một amino acid mà da tự tạo ra, nên cơ thể rất thích hợp với thành phần này
Diisotridecyl Lauroyl Glutamate được coi là 'cleanbeauty' ingredient vì nó vừa có tính dưỡng ẩm mạnh mẽ vừa an toàn hoàn toàn, không gây ô nhiễm cho môi trường
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.