Diisononyl Adipate (DINA) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

CAS

33703-08-1

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Diisononyl Adipate (DINA)

DIISONONYL ADIPATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDiisononyl Adipate (DINA)Dimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm hiệu quả và giữ độ ẩm cho da trong thời gian dài
  • Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại mà không bí bách
  • Cải thiện kết cấu và tính linh hoạt của các công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các thành phần khác và tăng khả năng thẩm thấu
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da dễ mụn nếu dùng nồng độ quá cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy các ester adipate có thể gây kích ứng nhẹ ở da siêu nhạy cảm
  • Ở nồng độ rất cao, có khả năng làm da bị bóng dầu
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều tạo lớp occlusive, nhưng dimethicone là silicone (không organic), trong khi DINA là ester organic. DINA có khả năng hoà tan tốt hơn; dimethicone matte hơn.