Diisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

100443-95-6

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Diisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate)

DIISOBUTYL DICYANOPERYLENEDICARBOXYLATE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtDiisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate)Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu sắc bền vững và không p褪 màu theo thời gian
  • Cung cấp sắc thái xanh lá cay đến xanh dương rực rỡ cho mỹ phẩm
  • Có độ ổn định cao trong các công thức khác nhau
  • Không ảnh hưởng đến cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Không nên sử dụng cho da có vết thương hoặc viêm nhiễm đang tiến hành
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây khó chịu
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận