Diisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate)
DIISOBUTYL DICYANOPERYLENEDICARBOXYLATE
Đây là một chất màu hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm perylene, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo màu sắc bền vững cho các sản phẩm. Chất này có khả năng tạo ra các sắc thái xanh lá cay đến xanh dương với độ bền màu xuất sắc và ổn định dưới các điều kiện khác nhau. Diisobutyl dicyanoperylenedicarboxylate được công nhận an toàn trong mỹ phẩm khi sử dụng đúng liều lượng quy định.
CAS
100443-95-6
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Tổng quan
Diisobutyl dicyanoperylenedicarboxylate là một pigment hữu cơ tổng hợp được phát triển để cung cấp màu sắc bền vững cho các sản phẩm mỹ phẩm. Với cấu trúc hóa học dựa trên cột sống perylene, chất này cung cấp các tông màu xanh lá cay đến xanh dương với hiệu suất màu cao và độ ổn định xuất sắc. Nó được sử dụng phổ biến trong phấn, son môi, kem và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra các hiệu ứng màu sắc đẹp mắt và lâu dài.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu sắc bền vững và không p褪 màu theo thời gian
- Cung cấp sắc thái xanh lá cay đến xanh dương rực rỡ cho mỹ phẩm
- Có độ ổn định cao trong các công thức khác nhau
- Không ảnh hưởng đến cảm giác sử dụng sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
- Không nên sử dụng cho da có vết thương hoặc viêm nhiễm đang tiến hành
- Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây khó chịu
Cơ chế hoạt động
Chất này hoạt động như một chất tô màu bằng cách hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng cụ thể, cho phép nó phản xạ các màu sắc xanh lam và xanh lá cay. Pigment perylene có khả năng tương tác tối thiểu với thành phần da, chỉ nằm trên bề mặt hoặc trong các lớp trên cùng của sắc tố, không xâm nhập sâu vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập về an toàn đã chứng minh rằng diisobutyl dicyanoperylenedicarboxylate có mức độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ được phép. Không có bằng chứng về khả năng gây dị ứng hoặc tính chất sinh học hoạt động ở các liều lượng được khuyến nghị. Pigment này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về độ tinh khiết và không chứa các tạp chất có hại.
Cách Diisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 5% tùy thuộc vào ứng dụng và hiệu ứng màu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn trong các sản phẩm được công thức hóa đúng cách
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Iron oxides cung cấp các sắc thái đỏ, vàng và nâu tự nhiên, trong khi perylene dicyanide tạo ra các sắc thái xanh đặc trưng. Iron oxides có lịch sử an toàn lâu đời hơn nhưng perylene cung cấp hiệu suất màu tốt hơn.
Titanium dioxide chủ yếu được sử dụng như một tác nhân làm sáng và để bảo vệ chống tia UV, trong khi diisobutyl dicyanoperylenedicarboxylate là một chất tô màu thuần túy. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để đạt được kết quả tối ưu.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety of Perylene Pigments in Cosmetics— Personal Care Council
- EU Cosmetics Regulation - Annex IV— European Commission
CAS: 100443-95-6
Bạn có biết?
Perylene là một phân tử polycyclic aromatic được phát hiện lần đầu tiên ở tar, nhưng phiên bản tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm được tạo ra hoàn toàn trong phòng thí nghiệm
Các pigment perylene được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp như sơn, mực và các vật liệu in ấn cao cấp
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE