Dihydroisojasmone vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

95-41-0

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Dihydroisojasmone

DIHYDROISOJASMONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDihydroisojasmoneAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm bền vững và lâu trôi trên da
  • Cộng hưởng với các nốt gỗ và hoa trong công thức
  • Ổn định hóa học tốt, không dễ bị oxy hóa
  • Tương thích cao với phần lớn các thành phần mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy cần giám sát mức độ tiếp xúc dài hạn
  • Có khả năng gây dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm với mùi thơm tổng hợp
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy