Dihydrocholesteryl Oleate (Dioleat Dihydrocholesteryl) vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C45H80O2

Khối lượng phân tử

653.1 g/mol

CAS

2078-50-4

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Dihydrocholesteryl Oleate (Dioleat Dihydrocholesteryl)

DIHYDROCHOLESTERYL OLEATE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtDihydrocholesteryl Oleate (Dioleat Dihydrocholesteryl)1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn3/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da nhờ tính chất emollient vượt trội
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Tăng độ đàn hồi và giảm nhăn do tác động của các axit béo thiết yếu
  • Làm dịu và phục hồi da bị kích ứng hoặc tổn thương
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn ở một số người có làn da nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenicity rating 3/5)
  • Nếu sử dụng quá nhiều có thể làm da quá ẩm và gây tư cách không thoáng khí
  • Có thể gây kích ứng ở những người dị ứng với cholesterol hoặc các sản phẩm từ lanolin
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức