Dihydrocholesteryl Oleate (Dioleat Dihydrocholesteryl)
DIHYDROCHOLESTERYL OLEATE
Dihydrocholesteryl Oleate là một chất lỏng hoặc sáp có nguồn gốc từ cholesterol, được tạo thành bằng cách kết hợp cholesterol với axit oleic. Đây là một emollient mạnh mẽ giúp mềm mại và làm mịn da, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dành cho da khô hoặc lão hóa. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm cao cấp nhờ khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da mà không gây bít tắc lỗ chân lông.
Công thức phân tử
C45H80O2
Khối lượng phân tử
653.1 g/mol
Tên IUPAC
[(3S,5S,8R,9S,10S,13R,14S,17R)-10,13-dimethyl-17-[(2R)-6-methylheptan-2-yl]-2,3,4,5,6,7,8,9,11,12,14,15,16,17-tetradecahydro-1H-cyclopenta[a]phenanthren-3-yl] (Z)-octadec-9-enoate
CAS
2078-50-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Tổng quan
Dihydrocholesteryl Oleate là một ester cholesterol tổng hợp được tạo từ cholesterol và axit oleic (axit béo một nối đôi từ dầu olive). Thành phần này hoạt động như một emollient cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm và cung cấp độ ẩm lâu dài mà không để lại lớp bóng dầu nặng. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, serum, tinh chất, và kem dưỡng vì khả năng hòa tan tốt với các thành phần khác. Cho dù được dẫn xuất từ cholesterol (một thành phần tự nhiên của da), Dihydrocholesteryl Oleate là một hóa chất tổng hợp được sản xuất thông qua quá trình hóa học công nghiệp. Đây không phải là một chất gốc động vật trực tiếp, mà là một phái sinh được tạo ra để cải thiện tính ổn định và hiệu quả của công thức cosmetic.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da nhờ tính chất emollient vượt trội
- Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
- Tăng độ đàn hồi và giảm nhăn do tác động của các axit béo thiết yếu
- Làm dịu và phục hồi da bị kích ứng hoặc tổn thương
- Tương thích với các công thức cao cấp và không gây cảm giác dính rít
Lưu ý
- Có khả năng gây mụn ở một số người có làn da nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenicity rating 3/5)
- Nếu sử dụng quá nhiều có thể làm da quá ẩm và gây tư cách không thoáng khí
- Có thể gây kích ứng ở những người dị ứng với cholesterol hoặc các sản phẩm từ lanolin
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Dihydrocholesteryl Oleate xâm nhập vào lớp ngoài của biểu bì (stratum corneum) và tương tác với các lipid tự nhiên của da, bao gồm cholesterol, ceramide, và axit béo. Điều này giúp tăng cường chức năng rào cản da, giảm mất nước biểu bì (TEWL - transepidermal water loss), và duy trì độ ẩm bên trong. Axit oleic trong phân tử này cung cấp thêm lợi ích từ các axit béo thiết yếu, giúp mềm mại da và giảm viêm nhẹ. Thành phần này cũng hoạt động như một "plasticizer" trong các công thức, cải thiện độ mền và độ mịn của da khi chạm vào. Sự kết hợp của axit oleic một nối đôi cho phép phân tử này có độ thẩm thấu vừa phải, không quá dầu mà cũng không quá nhẹ, làm cho nó lý tưởng cho nhiều loại da khác nhau.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng axit oleic và các dẫn xuất cholesterol có tác dụng cải thiện độ ẩm của da và tăng cường chức năng rào cản. Một số nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng các emollient kết hợp cholesterol với axit béo có thể giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da như nếp nhăn và khô da sau 8-12 tuần sử dụng. Các dữ liệu từ các thử nghiệm an toàn cosmetic cho thấy Dihydrocholesteryl Oleate có độ an toàn cao với mức kích ứng thấp (irritancy rating 1/5) và không gây độc tính từ da sang hệ thống. Tuy nhiên, những người có xu hướng mụn cần lưu ý rằng comedogenicity rating là 3/5, điều này có nghĩa là nó có tiềm năng trung bình để gây mụn ở một số người. Các công bố từ CIR Panel (Cosmetic Ingredient Review) xác nhận an toàn của thành phần này trong nồng độ sử dụng tiêu chuẩn trong mỹ phẩm.
Cách Dihydrocholesteryl Oleate (Dioleat Dihydrocholesteryl) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 2-5% trong các công thức dưỡng da; có thể lên đến 10% trong các sản phẩm chuyên biệt như serum hoặc kem dưỡng đêm.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo độ khô của da.
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là emollient tuyệt vời, nhưng Squalane nhẹ hơn và không dầu, trong khi Dihydrocholesteryl Oleate cung cấp tính dưỡng ẩm sâu hơn. Squalane thích hợp hơn cho da dầu/mụn, còn Dihydrocholesteryl Oleate tốt cho da khô/lão hóa.
Ceramides tập trung vào việc phục hồi rào cản da bằng cách lấp đầy khoảng trống lipid, trong khi Dihydrocholesteryl Oleate cung cấp độ mềm mại và ẩm bề ngoài. Hai thành phần này bổ sung lẫn nhau rất tốt.
Mineral Oil là hydrophobic hoàn toàn và tạo lớp bảo vệ trên bề mặt; Dihydrocholesteryl Oleate có khả năng thẩm thấu tốt hơn và tương tác với các lipid tự nhiên của da. Mineral Oil có thể cảm thấy nặng hơn, Dihydrocholesteryl Oleate mịn hơn.
Nguồn tham khảo
- CosIng Database - DIHYDROCHOLESTERYL OLEATE— European Commission
- Cholesterol and Skin Health— National Center for Biotechnology Information
- Emollients in Cosmetic Science— International Journal of Scientific & Research Publications
CAS: 2078-50-4 · PubChem: 69166846
Bạn có biết?
Cholesterol là một thành phần thiết yếu của da khỏe mạnh, chiếm khoảng 25% các lipid ngoại bào. Dihydrocholesteryl Oleate cung cấp dạng tổng hợp để bổ sung cholesterol bị thiếu trong da lão hóa hoặc tổn thương.
Axit oleic (từ dầu olive) đã được sử dụng trong mỹ phẩm truyền thống của người Hy Lạp và La Mã cổ đại; bằng cách kết hợp nó với cholesterol hiện đại, chúng ta tạo ra phiên bản 'siêu' của một chất liệu có từ hàng ngàn năm trước.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.