Diethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate) vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H36O4

Khối lượng phân tử

340.5 g/mol

CAS

56235-92-8

CAS

110-27-0

Diethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)

DIETHYLHEXYL MALATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtDiethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)Isopropyl Myristate
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/55/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giữ ẩm hiệu quả mà không gây cảm giác dính
  • Tăng độ bóng tự nhiên và giúp làm mềm da
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ý
  • Có thể gây mụn đầu đen ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Dùng quá nhiều có thể tạo cảm giác bết dính trên một số loại da
  • Cần kiểm tra dị ứng cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Diethylhexyl Malate có cảm giác nhẹ hơn so với Isopropyl Myristate và ít gây kích ứation hơn. Nó cũng có khả năng giữ ẩm tốt hơn và ít có khả năng gây mụn.