Dicapryl Succinate / Dioctyl Succinate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H38O4

Khối lượng phân tử

342.5 g/mol

CAS

14491-66-8

CAS

111-01-3

Dicapryl Succinate / Dioctyl Succinate

DICAPRYL SUCCINATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtDicapryl Succinate / Dioctyl SuccinateSqualane
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại của da
  • Tạo màng bảo vệ giữ ẩm lâu hơn
  • Tăng độ sáng và độ mịn của bề mặt da
  • Hỗ trợ chăm sóc tóc và móng tay hiệu quả
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng nề trên da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ với những người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với ester
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai là emollient, nhưng Squalane là hydrocarbon tự nhiên (từ cá mập hoặc cây), Dicapryl Succinate là ester tổng hợp. Squalane gần giống với sebum tự nhiên của da.