Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H24O

Khối lượng phân tử

172.31 g/mol

CAS

7289-52-3

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Decyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)

DECYL METHYL ETHER

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDecyl Methyl Ether (1-Methoxydecane)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tăng cường độ bền và sự phân tán của mùi hương trên da
  • Cải thiện cảm giác nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng nề
  • Giúp các phân tử hương liệu phát triển đều đặn theo thời gian
  • Khả năng hòa tan tốt với các thành phần hữu cơ khác
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quá mẫn ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Tính chất bay hơi có thể gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trong các công thức không được bổ sung độ ẩm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ