Galaxolide (Decahydro-methanobenzo-cyclooctenone) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

22690-27-3

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Galaxolide (Decahydro-methanobenzo-cyclooctenone)

DECAHYDRO-METHANOBENZO-CYCLOOCTENONE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtGalaxolide (Decahydro-methanobenzo-cyclooctenone)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm bền vững, kéo dài lâu trên da
  • Cố định các nước hoa và tinh dầu, tăng độ ổn định hương
  • Mang lại hương thơm ấm áp, quyến rũ với ghi chú xạ hương và gỗ
  • Giúp cân bằng hương thơm tổng thể trong sản phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể nếu sử dụng lâu dài với liều lượng cao
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có dấu hiệu bioaccumulation trong tế bào mỡ theo một số nghiên cứu
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ