COCOYL ETHYL GLUCOSIDE vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
223706-84-1
CAS
223705-35-9
| COCOYL ETHYL GLUCOSIDE | Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | COCOYL ETHYL GLUCOSIDE | Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ được dùng cho da nhạy cảm. SCI có tính kích ứng thấp hơn một chút nhưng Ammonium Cocoyl Sarcosinate có khả năng tạo bọt tốt hơn và mục đích sử dụng rộng hơn.