COCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE vs Natri Chitosan Cocamid Hydroxypropylsulfonate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68139-30-0
| COCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE | Natri Chitosan Cocamid Hydroxypropylsulfonate SODIUM CHITOSAN COCAMIDE HYDROXYPROPYLSULFONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | COCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE | Natri Chitosan Cocamid Hydroxypropylsulfonate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là amphophilic gentle surfactants. Tuy nhiên, chitosan phiên bản có thêm tính dưỡng ẩm từ polysaccharide, trong khi hydroxysultaine chủ yếu là làm sạch. Hydroxysultaine có tính lên bọt tốt hơn.