Dưỡng ẩmEU ✓

COCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE

1-Propanaminium, N-(3-aminopropyl)-2-hydroxy-N,N-dimethyl-3-sulfo-, N-coco acyl derivs., hydroxides, inner salts

CAS

68139-30-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68139-30-0 · EC: 268-761-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.