CI 77499 vs Oxit Crom (III) / Chromium Oxide Green

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12227-89-3 / 1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-25-1 / 1345-27-3 / 52357-70-7

Công thức phân tử

Cr2O3

Khối lượng phân tử

151.990 g/mol

CAS

1308-38-9

CI 77499Oxit Crom (III) / Chromium Oxide Green

CI 77288

Tên tiếng ViệtCI 77499Oxit Crom (III) / Chromium Oxide Green
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu xanh lá cây đẹp và ổn định cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Không bị phai màu dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ và thời gian
  • An toàn cho da và không gây dị ứng ở đa số người sử dụng
  • Tương thích tốt với nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ýAn toàn
  • Có nguồn gốc từ khoáng chất chứa chromium, cần đảm bảo được tinh chế sạch để loại bỏ các tạp chất độc hại
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với chromium
  • Nên tránh sử dụng ở vùng da bị tổn thương hoặc chưa liền lành

Nhận xét

Cả hai đều là sắc tố khoáng an toàn, nhưng CI 77288 tạo màu xanh lá cây trong khi CI 77491 tạo màu đỏ. CI 77288 có tính ổn định màu tuyệt vời tương tự như iron oxides.