Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) vs Titanium Dioxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
FeH3O3
Khối lượng phân tử
106.87 g/mol
CAS
51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7
CAS
13463-67-7
| Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) CI 77492 | Titanium Dioxide TITANIUM DIOXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) | Titanium Dioxide |
| Phân loại | Khác | Chống nắng |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là tô màu khoáng tinh khiết an toàn. Titanium Dioxide thường được sử dụng để tạo màu trắng hoặc làm sáng, trong khi CI 77492 tạo màu vàng.