Canxi sulfat (Calcium Sulfate) vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CaO4S

Khối lượng phân tử

136.14 g/mol

CAS

7778-18-9

CAS

14807-96-6

Canxi sulfat (Calcium Sulfate)

CI 77231

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtCanxi sulfat (Calcium Sulfate)Talc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất tạo màuBảo vệ da
Lợi ích
  • Tô màu và che phủ hiệu quả cho các sản phẩm bột
  • Hấp thụ độ ẩm giúp kiểm soát dầu nhẹ
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của phấn
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều cao trong công thức
  • Có khả năng gây kích ứng cơ học nếu hạt quá thô
  • Cần đảm bảo hạt được xử lý ở kích thước an toàn cho da
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Cả calcium sulfate và talc đều là chất tô màu khoáng, nhưng calcium sulfate có khả năng hấp thụ độ ẩm tốt hơn và ít gây kích ứng hơn talc. Talc cũng liên quan đến các tranh cãi sức khỏe, trong khi calcium sulfate được coi là an toàn hoàn toàn.