Canxi sulfat (Calcium Sulfate)
CI 77231
Canxi sulfat là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất tô màu và tạo độ che phủ. Thành phần này có khả năng hấp thụ độ ẩm và giúp cải thiện kết cấu của các sản phẩm bột. Nó được cấp phép an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu và thường được tìm thấy trong phấn mắt, phấn trang điểm và các sản phẩm rửa sạch.
Công thức phân tử
CaO4S
Khối lượng phân tử
136.14 g/mol
Tên IUPAC
calcium sulfate
CAS
7778-18-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng CI 77231 trong mỹ ph
Tổng quan
CI 77231, hay Calcium Sulfate, là một chất khoáng được khai thác tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một agent tô màu an toàn. Với đặc tính hóa học ổn định và khả năng hấp thụ độ ẩm tự nhiên, nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các công thức phấn bột. Canxi sulfat không chỉ cung cấp màu sắc mà còn cải thiện độ mịn và kết cấu của sản phẩm cuối cùng. Thành phần này đã được xem xét kỹ lưỡng bởi các cơ quan quản lý quốc tế và được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tô màu và che phủ hiệu quả cho các sản phẩm bột
- Hấp thụ độ ẩm giúp kiểm soát dầu nhẹ
- Cải thiện kết cấu và độ mịn của phấn
- Ổn định công thức mỹ phẩm
- Không gây dị ứng và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
- Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều cao trong công thức
- Có khả năng gây kích ứng cơ học nếu hạt quá thô
- Cần đảm bảo hạt được xử lý ở kích thước an toàn cho da
Cơ chế hoạt động
Trong các sản phẩm bột, calcium sulfate hoạt động bằng cách cung cấp độ che phủ và màu sắc đồng thời giữ độ ẩm nhẹ. Các hạt canxi sulfat sắp xếp trên bề mặt da tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da mà không gây chứn hay quá khô. Nó cũng giúp kiểm soát dầu nhẹ bằng cách hấp thụ bã nhờn dư thừa, khiến da trông matte và sạch sẽ hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận an toàn của calcium sulfate trong mỹ phẩm rửa sạch và sử dụng không rửa sạch. Báo cáo cho thấy rằng thành phần này không có khả năng gây độc tính hệ thống, không gây kích ứng da đáng kể và không có tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở các nồng độ công thức tiêu chuẩn. Tính an toàn của nó đã được các cơ quan quản lý toàn cầu bao gồm FDA và Ủy ban châu Âu công nhận.
Cách Canxi sulfat (Calcium Sulfate) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-15% tùy vào loại sản phẩm (phấn, phấn che khuyết điểm, bột nước)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn để sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm trang điểm
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả calcium sulfate và talc đều là chất tô màu khoáng, nhưng calcium sulfate có khả năng hấp thụ độ ẩm tốt hơn và ít gây kích ứng hơn talc. Talc cũng liên quan đến các tranh cãi sức khỏe, trong khi calcium sulfate được coi là an toàn hoàn toàn.
Mica cung cấp tính phản xạ ánh sáng tốt hơn và hiệu ứng lấp lánh, trong khi calcium sulfate cung cấp độ che phủ opaque tốt hơn. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để cân bằng các tính chất.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Calcium Sulfate Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
- INCI Dictionary - CI 77231— Cosmetics Europe
- Approved Colorants in Cosmetic Products— FDA
- Safety of Mineral Pigments in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
CAS: 7778-18-9 · EC: 231-900-3 · PubChem: 24497
Bạn có biết?
Calcium sulfate cũng được biết đến với tên gọi 'gypsum' trong thế giới khoáng chất, và nó đã được sử dụng trong xây dựng và agriculture trong hàng ngàn năm trước khi được sử dụng trong mỹ phẩm.
Thành phần này có khả năng hấp thụ độ ẩm tự nhiên lên tới 20%, làm cho nó trở thành một trong những chất tô màu khoáng tự nhiên tốt nhất cho kiểm soát dầu.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Canxi sulfat (Calcium Sulfate)
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE