Canxi sulfat (Calcium Sulfate) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CaO4S

Khối lượng phân tử

136.14 g/mol

CAS

7778-18-9

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Canxi sulfat (Calcium Sulfate)

CI 77231

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtCanxi sulfat (Calcium Sulfate)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tô màu và che phủ hiệu quả cho các sản phẩm bột
  • Hấp thụ độ ẩm giúp kiểm soát dầu nhẹ
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của phấn
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều cao trong công thức
  • Có khả năng gây kích ứng cơ học nếu hạt quá thô
  • Cần đảm bảo hạt được xử lý ở kích thước an toàn cho da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô