Cetyl Myristoleate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H58O2

Khối lượng phân tử

450.8 g/mol

CAS

9004-61-9

Cetyl Myristoleate

CETYL MYRISTOLEATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtCetyl MyristoleateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Giúp da giữ độ ẩm tự nhiên lâu hơn
  • Tạo cảm giác mềm mại và thoải mái
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở một số loại da nhạy cảm
  • Nên test patch trước khi sử dụng toàn diện
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid là một chất hygroscopic giúp da hấp thụ nước từ môi trường. Cetyl Myristoleate là một chất occlusive giúp khóa độ ẩm đã có. Hai thành phần này hoạt động theo cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.