Dưỡng ẩmEU ✓

Cetyl Myristoleate

CETYL MYRISTOLEATE

Cetyl Myristoleate là một ester được tạo thành từ sự kết hợp giữa Cetyl Alcohol và axit myristoleic. Đây là một chất dưỡng ẩm nhẹ nhàng, có khả năng cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để tạo cảm giác mịn màng và thoải mái. Cetyl Myristoleate giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da và giữ độ ẩm tự nhiên.

Công thức phân tử

C30H58O2

Khối lượng phân tử

450.8 g/mol

Tên IUPAC

hexadecyl (Z)-tetradec-9-enoate

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Cetyl Myristoleate được phê duyệt sử dụn

Tổng quan

Cetyl Myristoleate là một ester tự nhiên hoặc tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp. Nó được tạo thành từ cetyl alcohol (rượu béo chuỗi dài) và axit myristoleic (một axit béo không bão hòa), tạo thành một thành phần đa năng với tính chất dưỡng ẩm vượt trội. Cetyl Myristoleate nổi tiếng vì khả năng cải thiện độ mềm mại của da mà không để lại cảm giác béo dính. Thành phần này thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng, serum, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Nó hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ mỏng trên da, giúp khóa độ ẩm tự nhiên và tăng cường cảm giác mịn màng. Nhờ tính chất nhẹ nhàng và dễ hấp thụ, Cetyl Myristoleate phù hợp với nhiều loại da khác nhau.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Giúp da giữ độ ẩm tự nhiên lâu hơn
  • Tạo cảm giác mềm mại và thoải mái

Lưu ý

  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở một số loại da nhạy cảm
  • Nên test patch trước khi sử dụng toàn diện

Cơ chế hoạt động

Cetyl Myristoleate hoạt động thông qua cơ chế bao phủ và tạo mỏng trên bề mặt da. Những phân tử của nó xâm nhập vào lớp stratum corneum (lớp ngoài cùng của da), giúp cải thiện độ dẻo dai của da và tăng cường khả năng giữ ẩm. Axit myristoleic trong cấu trúc ester này có tính chất gần giống với các axit béo tự nhiên có trong da, giúp da dễ tiếp nhận và hấp thụ hơn. Như một chất dưỡng ẩm occlusive nhẹ nhàng, Cetyl Myristoleate không chỉ cung cấp độ ẩm mà còn tạo hàng rào bảo vệ, ngăn chặn mất nước qua da (TEWL - transepidermal water loss). Điều này đặc biệt quan trọng đối với da khô hoặc bị tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về cetyl ester và myristoleic acid cho thấy những thành phần này có khả năng cải thiện hiệu suất hàng rào da và tăng cường độ mềm mại. Một số nghiên cứu công bố trên International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng các ester cetyl kết hợp với axit béo không bão hòa có khả năng hấp thụ tốt vào da mà không gây cảm giác béo dính. Nghiên cứu in vitro về độ thẩm thấu của cetyl myristoleate cho thấy nó có khả năng cải thiện mức độ hydration của da trong khoảng thời gian 4-8 giờ sau khi sử dụng. Công bố từ Personal Care Products Council cho biết thành phần này có hồ sơ an toàn tốt và hiếm gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.

Cách Cetyl Myristoleate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetyl Myristoleate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức dưỡng da; có thể lên đến 8-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm tập trung

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, tùy thuộc vào loại da và mục đích sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep DatabaseCosIng - European Commission

Bạn có biết?

Cetyl Myristoleate được biết đến rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và thường được xem là một 'siêu thành phần' dưỡng ẩm trong các công thức hạng sang do khả năng cải thiện độ mềm mại của da một cách đáng chú ý

Axit myristoleic cũng được tìm thấy tự nhiên trong một số loài cá và dầu biển, khiến Cetyl Myristoleate trở thành một lựa chọn gần gũi hơn với các chất béo tự nhiên của da người

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.