Cetyl Myristoleate vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C30H58O2
Khối lượng phân tử
450.8 g/mol
CAS
36653-82-4
| Cetyl Myristoleate CETYL MYRISTOLEATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Myristoleate | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cetyl Alcohol là một thành phần có cấu trúc đơn giản hơn, chủ yếu được sử dụng làm chất tăng độ dày và emulsifier. Cetyl Myristoleate là một ester phức tạp hơn với khả năng dưỡng ẩm vượt trội hơn nhờ sự kết hợp giữa cetyl alcohol và axit myristoleic.