Cetyl Myristoleate vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H58O2

Khối lượng phân tử

450.8 g/mol

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Cetyl Myristoleate

CETYL MYRISTOLEATE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtCetyl Myristoleate1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Giúp da giữ độ ẩm tự nhiên lâu hơn
  • Tạo cảm giác mềm mại và thoải mái
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở một số loại da nhạy cảm
  • Nên test patch trước khi sử dụng toàn diện
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức