Cedrenone (Cedrone) vs Benzyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O

Khối lượng phân tử

218.33 g/mol

CAS

30960-39-5

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Cedrenone (Cedrone)

CEDRENONE

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Tên tiếng ViệtCedrenone (Cedrone)Benzyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc độc đáo cho sản phẩm
  • Cải thiện lưu giữ hương với khả năng bền lâu trên da
  • Tăng cảm giác thư giãn và thích thú khi sử dụng mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa cedrenone
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm

Nhận xét

Benzyl acetate là hương liệu hoa quả nhẹ, trong khi cedrenone là gỗ ấm áp. Benzyl acetate bay hơi nhanh hơn cedrenone