Cedrenone (Cedrone)
CEDRENONE
Cedrenone là một hợp chất thơm tự nhiên được chiết xuất từ gỗ cedar, mang lại hương thơm ấm áp, gỗ mộc với ghi chú nhẹ nhàng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa để tạo nên những hương chất độc đáo và bền lâu. Cedrenone có đặc tính ổn định tốt và tương thích cao với các thành phần mỹ phẩm khác, giúp nâng cao chất lượng hương của sản phẩm.
Công thức phân tử
C15H22O
Khối lượng phân tử
218.33 g/mol
Tên IUPAC
(1R,2R,5S,7S)-2,6,6,8-tetramethyltricyclo[5.3.1.01,5]undec-8-en-10-one
CAS
30960-39-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong Annex III của EU Co
Tổng quan
Cedrenone (còn gọi là Cedrone) là một hợp chất thơm tự nhiên phức tạp được chiết xuất từ gỗ cedar và một số tài nguyên thực vật khác. Đây là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm, nổi tiếng với khả năng tạo ra những hương thơm ấm áp, gỗ mộc đặc trưng. Cedrenone không chỉ là một hương liệu mà còn là một chất cơ bản có tác dụng kéo dài thời gian lưu hương của các thành phần khác. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm như nước hoa, xà phòng lỏng, dầu gội đầu, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc độc đáo cho sản phẩm
- Cải thiện lưu giữ hương với khả năng bền lâu trên da
- Tăng cảm giác thư giãn và thích thú khi sử dụng mỹ phẩm
- Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
- An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng đúng liều
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm
- Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
- Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa cedrenone
Cơ chế hoạt động
Khi cedrenone được sử dụng trong mỹ phẩm, nó hoạt động chủ yếu thông qua tính chất volatile của nó - khả năng bay hơi từ từ để phát hành mùi hương. Các phân tử cedrenone tương tác với các thụ thể mùi hương trên da và trong hệ thống khứu giác, tạo ra cảm giác thơm ngon lâu dài. Do có điểm bay hơi vừa phải, cedrenone giúp cân bằng tốc độ bay hơi của các thành phần hương liệu nhẹ, giúp toàn bộ hương hợp chất trở nên bền lâu hơn trên da.
Nghiên cứu khoa học
Cedrenone được công nhận an toàn bởi các tổ chức quốc tế như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và International Fragrance Association (IFRA). Các nghiên cứu độc lập đã chứng minh rằng cedrenone ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 5%) không gây kích ứng da đáng kể ở hầu hết người dùng. Tuy nhiên, như với hầu hết các hương liệu tự nhiên, một số cá nhân có thể có phản ứng nhạy cảm, và do đó việc thử patch test được khuyến cáo trước khi sử dụng.
Cách Cedrenone (Cedrone) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,5%-5% trong công thức mỹ phẩm hoàn chỉnh, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng liên tục trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả cedrenone và santalol đều là hương liệu tự nhiên, nhưng santalol có hương gỗ đàn hương nhẹ nhàng hơn, trong khi cedrenone mang hương gỗ cedar ấm áp, mạnh mẽ hơn
Cedrenone là hương liệu gỗ ấm áp, trong khi ionone mang hương hoa violet nhẹ nhàng. Ionone bay hơi nhanh hơn, cedrenone bền lâu hơn
Benzyl acetate là hương liệu hoa quả nhẹ, trong khi cedrenone là gỗ ấm áp. Benzyl acetate bay hơi nhanh hơn cedrenone
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Personal Care Products Council
- Cedrenone - Chemical & Physical Properties— PubChem - National Library of Medicine
- Cosmetic Fragrance Ingredients Guideline— European Commission COSING Database
- Wood & Resin Fragrance Compounds in Cosmetics— International Fragrance Association
CAS: 30960-39-5 · EC: 250-405-3 · PubChem: 13335685
Bạn có biết?
Cedrenone được tìm thấy tự nhiên trong gỗ cedar Atlantic, một loại gỗ quý được sử dụng trong nước hoa cao cấp và có giá trị kinh tế rất cao
Hương gỗ cedar có lịch sử sử dụng hàng ngàn năm trong các nền văn hóa Trung Đông và Bắc Phi, nhưng cedrenone được cô lập và sử dụng hiện đại chỉ từ những năm 1900
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL