Isoparaffin C11-13 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

246538-78-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Isoparaffin C11-13

C11-13 ISOPARAFFIN

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtIsoparaffin C11-13Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Dung môi nhẹ giúp cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mượt mà, nhẵn và không nhờn trên da
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Dễ bay hơi, không để lại dư lượng dầu sau sử dụng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông đối với da dầu hoặc da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Một số nguồn từ dầu khoáng có thể chứa tạp chất nếu tinh luyện không tốt
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá lâu mà không kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô