Isoparaffin C11-13
C11-13 ISOPARAFFIN
C11-13 Isoparaffin là một dung môi hydrocacbon nhẹ được chiết xuất từ dầu khoáng, thuộc nhóm alkane có chuỗi cacbon từ 11-13 nguyên tử. Thành phần này có khả năng hòa tan tốt các chất dưỡng da khác, giúp cải thiện độ thẩm thấu của công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dầu, kem và serum để tạo độ nhẵn mềm, không để lại cảm giác nhờn trên da. Thành phần này an toàn, không mùi thơm và ít gây kích ứng.
CAS
246538-78-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
C11-13 Isoparaffin là một dung môi hydrocacbon tổng hợp được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Nó là một hỗn hợp các alkane có chuỗi từ 11-13 nguyên tử cacbon, được chọn lọc để có tính chất thẩm thấu tối ưu và độ bền hóa học cao. Thành phần này không có mùi, không có màu sắc rõ ràng, và có khả năng hòa tan các chất dưỡng da khác nhau. Thành phần này được sản xuất từ dầu khoáng qua quá trình chưng cất và tinh luyện, đảm bảo độ sạch và ổn định cao. C11-13 Isoparaffin được ưa chuộng vì khả năng tạo độ mượt không nhờn, giúp các sản phẩm skincare có cảm giác sử dụng vượt trội. Nó thường được kết hợp với các dung môi khác hoặc sử dụng một mình tùy theo công thức của sản phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Dung môi nhẹ giúp cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác
- Tạo cảm giác mượt mà, nhẵn và không nhờn trên da
- Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
- Dễ bay hơi, không để lại dư lượng dầu sau sử dụng
Lưu ý
- Có thể gây tắc lỗ chân lông đối với da dầu hoặc da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
- Một số nguồn từ dầu khoáng có thể chứa tạp chất nếu tinh luyện không tốt
- Có thể gây khô da nếu sử dụng quá lâu mà không kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm
Cơ chế hoạt động
C11-13 Isoparaffin hoạt động như một dung môi bằng cách hòa tan các hoạt chất dưỡng da khó tan trong nước, cho phép chúng phân tán đều khắp công thức. Khi được bôi lên da, thành phần này tạo ra một lớp mỏng nhẵn giúp các chất dưỡng khác thẩm thấu sâu vào da nhanh hơn. Do tính chất của nó là hydrocacbon, nó giúp ngăn chặn sự mất nước từ da, nhưng không tạo ra cảm giác bết dính như các dầu nặng khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định C11-13 Isoparaffin là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (thường từ 1-10%). Các tổ chức quốc tế như EWG cấp điểm an toàn thấp cho thành phần này khi sử dụng với hàm lượng phù hợp. Không có báo cáo rõ ràng về độc tính hệ thống khi tiếp xúc da hoặc độc tính khi hít phải ở mức sử dụng mỹ phẩm thông thường.
Cách Isoparaffin C11-13 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng với nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm dầu, serum và kem
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày tùy theo nồng độ và các thành phần khác trong công thức
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là dung môi nhẹ không gây kích ứng. Dimethicone là silicone polymer còn C11-13 Isoparaffin là hydrocacbon. Dimethicone thường có độ mượt cao hơn nhưng C11-13 Isoparaffin rẻ hơn.
Cả hai đều từ dầu khoáng nhưng C11-13 Isoparaffin là phân đoạn nhẹ hơn của Mineral Oil. C11-13 Isoparaffin dễ bay hơi hơn và không để lại cảm giác nhờn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CIR Safety Assessment of Mineral Oil and Related Substances— Cosmetic Ingredient Review
- Mineral Oil and Paraffin Wax in Cosmetics - Safety Profile— Personal Care Products Council
- Regulatory Status of Isoparaffins in EU Cosmetics— European Commission
CAS: 246538-78-3 · EC: -
Bạn có biết?
C11-13 Isoparaffin được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm điều trị da và dầu gội đầu công nghiệp
Thành phần này được chọn lọc với kích thước phân tử cụ thể (11-13 nguyên tử cacbon) để đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa độ mượt mà và tính bay hơi
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE