Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) vs POTASSIUM SULFITE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H8N2O2S2

Khối lượng phân tử

252.3 g/mol

CAS

3696-28-4

CAS

10117-38-1 / 23873-77-0

Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

BISPYRITHIONE

POTASSIUM SULFITE
Tên tiếng ViệtBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)POTASSIUM SULFITE
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản của mỹ phẩm
  • Có khả năng kiểm soát hôi miệng và mụn do vi khuẩn gây ra
  • Tương đối ổn định trong các điều kiện pH khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nghiên cứu về độ an toàn dài hạn còn hạn chế
An toàn