Bảo quảnEU ✓
POTASSIUM SULFITE
Potassium sulphite
CAS
10117-38-1 / 23873-77-0
Quy định
EU: III/99 V/9
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chất bảo quản
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- POTASSIUM SULFITE — EU CosIng Database— European Commission
- POTASSIUM SULFITE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 10117-38-1 / 23873-77-0 · EC: 233-321-1 / -
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
Aldioxa (Dioxa)
ALDIOXA
4
Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm
ALUMINUM ACETATE
3
Nhôm Benzoate
ALUMINUM BENZOATE
4
Nhôm Điacetat
ALUMINUM DIACETATE
2
Lọc lên men Aspergillus từ tinh bột khoai tây và bột lúa mì
ASPERGILLUS/POTATO STARCH/WHEAT FLOUR FERMENT FILTRATE
5
Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)
BISPYRITHIONE