Benzyl Acetate vs Isobutyl Butyrate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Công thức phân tử

C8H16O2

Khối lượng phân tử

144.21 g/mol

CAS

539-90-2

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Isobutyl Butyrate

ISOBUTYL BUTYRATE

Tên tiếng ViệtBenzyl AcetateIsobutyl Butyrate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
  • Tạo hương thơm dễ chịu cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và cảm nhận tổng thể
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn của thành phần khác
  • Tính volatile tốt cho sự phân tán đều
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể bốc hơi hoàn toàn từ sản phẩm nếu không được bảo vệ đúng cách

Nhận xét

Cả hai đều là ester dùng làm hương liệu, nhưng Isobutyl Butyrate có mùi trái cây-vani nhẹ trong khi Benzyl Acetate có mùi hoa hơn. Isobutyl Butyrate volatile hơn và phát tán nhanh hơn.