Behenamide DEA (Docosanamide DEA) vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H53NO3

Khối lượng phân tử

427.7 g/mol

CAS

70496-39-8

CAS

223705-35-9

Behenamide DEA (Docosanamide DEA)

BEHENAMIDE DEA

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtBehenamide DEA (Docosanamide DEA)Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường độ bọt và sự ổn định của bọt trong sản phẩm rửa sạch
  • Giúp làm sạch da và tóc hiệu quả bằng cách giảm căng bề mặt
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và trải nghiệm khi rửa với sản phẩm
  • Không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ công thức thông thường
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng tạo thành N-nitroso hợp chất khi kết hợp với các chất bảo quản nitrite (rủi ro thấp nhưng cần lưu ý)
  • Có thể gây khô da ở những người có làn da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể làm mất độ ẩm tự nhiên của tóc ở liều dùng lâu dài không phù hợp
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)