Arachideth-42 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol) vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26636-39-5

CAS

223705-35-9

Arachideth-42 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)

ARACHIDETH-42

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtArachideth-42 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Giúp乳化 và ổn định công thức, tạo kết cấu mịn đều
  • Cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giảm cảm giác dính và nâng cao trải nghiệm sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng mạnh
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da cực kỳ nhạy cảm
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây khô da nếu công thức không được cân bằng tốt
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)