Anisyl Acetate (Methoxybenxyl Acetate) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12O3

Khối lượng phân tử

180.20 g/mol

CAS

1331-83-5

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Anisyl Acetate (Methoxybenxyl Acetate)

ANISYL ACETATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAnisyl Acetate (Methoxybenxyl Acetate)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, tạo cảm giác tươi mát cho sản phẩm
  • Tăng cường độ hấp dẫn và trải nghiệm sử dụng của mỹ phẩm
  • Giúp ẩn đi các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu
  • Cần sử dụng trong nồng độ hợp lý để tránh gây bất kì phản ứng không mong muốn
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ