Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

24938-91-8 (Generic)

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)

TRIDECETH-21

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Làm sạch sâu và hiệu quả loại bỏ bẩn và dầu thừa
  • Nhũ hóa tốt giúp kết hợp các thành phần dầu và nước
  • Ít gây kích ứng hơn các surfactant khác do cấu trúc nonionic
  • Cải thiện độ bền và độ lưu lại của công thức
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá lâu hoặc với nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể làm phá vỡ barrier da nếu dùng quá thường xuyên không có dầu dưỡng theo sau