Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Natri sesquicarbonat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

Công thức phân tử

C2HNa3O6

Khối lượng phân tử

189.99 g/mol

CAS

533-96-0

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Natri sesquicarbonat

SODIUM SESQUICARBONATE

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Natri sesquicarbonat
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Điều chỉnh độ pH và tạo môi trường kiềm để cân bằng công thức mỹ phẩm
  • Làm sạch da và loại bỏ bã nhờn, tạp chất mà không quá khắc nghiệt
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da mịn màng và sáng khỏe
  • Tăng độ đặc và cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể làm mất cân bằng microbiome da nếu lạm dụng do tính kiềm mạnh

Nhận xét

SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều với khả năng làm sạch cực kỳ mạnh mẽ, nhưng cũng gây kích ứng da cao hơn đáng kể. Ammonium Cocoyl Sarcosinate cân bằng tốt hơn giữa hiệu năng và an toàn.