Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs SODIUM COCOYL ISETHIONATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
223705-35-9
CAS
61789-32-0 / 58969-27-0
| Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE | SODIUM COCOYL ISETHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) | SODIUM COCOYL ISETHIONATE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều với khả năng làm sạch cực kỳ mạnh mẽ, nhưng cũng gây kích ứng da cao hơn đáng kể. Ammonium Cocoyl Sarcosinate cân bằng tốt hơn giữa hiệu năng và an toàn.