Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs COCAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
223705-35-9
CAS
68140-01-2
| Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE | COCAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) | COCAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cocamidopropyl Betaine là một surfactant amphoteric, dịu nhẹ hơn các surfactant anion nhưng có khả năng làm sạch kém hơn. Ammonium Cocoyl Sarcosinate có hiệu năng làm sạch tốt hơn với tính kích ứng tương đương.