Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

68439-49-6

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)

CETEARETH-18

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mịn và đồng đều cho sản phẩm
  • Giúp dầu và nước hòa tan với nhau, tăng tính ổn định công thức
  • Cải thiện độ tẩm thẩm của sản phẩm vào da
  • Có tính chất làm mềm da nhẹ nhàng, không gây khô căng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc rối loạn hàng rào da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu dùng quá liều hoặc trên da quá nhạy cảm
  • Làm giảm chất béo tự nhiên của da nếu kết hợp với các surfactant khác quá mạnh