Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

246159-57-9

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15

C11-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Làm sạch sâu và hiệu quả loại bỏ dầu, bụi bẩn, trang điểm
  • Khả năng乳hóa mạnh giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước
  • Nhẹ nhàng, ít gây kích ứng so với các surfactant khác
  • Cải thiện độ ẩm và bóng mịn của da sau khi rửa sạch
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây khô da và phá vỡ rào cản khoáng chất
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu để quá lâu trên da
  • Có khả năng làm mất đi các chất dầu tự nhiên cần thiết của da