Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

68815-61-2

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)

AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ dầu, bụi bẩn và tạp chất từ da và tóc
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Chi phí thấp và ổn định về hóa học, dễ công thức hóa
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong các công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây khô da và kích ứng nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở liều cao
  • Có thể làm rối loạn hàng rào bảo vệ da ở những người da nhạy cảm
  • Có khả năng gây tích tụ trên tóc với sử dụng lâu dài nếu không được rửa sạch triệt để
  • Có thể gây đỏ mắt nếu sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt