Nhôm Isostearate vs Talc
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C54H105AlO6
Khối lượng phân tử
877.4 g/mol
CAS
72277-75-9
CAS
14807-96-6
| Nhôm Isostearate ALUMINUM ISOSTEARATE | Talc TALC | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Isostearate | Talc |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Talc là khoáng chất tự nhiên, trong khi Nhôm Isostearate là muối hợp thành. Talc có khả năng hấp thụ tốt hơn nhưng có mối lo ngại sức khỏe tiềm tàng. Nhôm Isostearate an toàn hơn.