KhácEU ✓

Nhôm Isostearate

ALUMINUM ISOSTEARATE

Nhôm Isostearate là muối nhôm của axit isostearic, một thành phần khoáng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và chăm sóc da. Chất này hoạt động như tác nhân chống vón cục, giúp cải thiện kết cấu và độ mịn của các sản phẩm bột và lỏng. Nó đóng vai trò ổn định hóa乳 hóa học, tăng độ đục và kiểm soát độ nhớt, mang lại cảm giác mặc thoải mái và lâu trôi. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm trang điểm, chống nắng và kem dưỡng da.

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

Tên IUPAC

aluminum tris(16-methylheptadecanoate)

CAS

72277-75-9

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với các hạn c

Tổng quan

Nhôm Isostearate là muối nhôm dẫn xuất từ axit isostearic, một axit béo nội sinh. Chất này được sản xuất thông qua quá trình trung hòa hóa học giữa nhôm hydroxide và axit isostearic. Được công nhận là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm, nó mang lại nhiều lợi ích chức năng mà không gây tác dụng phụ đáng kể. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các công thức bột, sản phẩm trang điểm lỏng, chống nắng SPF, và các loại kem. Nó tương thích với hầu hết các loại da, từ da dầu đến da khô, mặc dù cần cân nhắc kỹ khi sử dụng trên da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống vón cục hiệu quả, giúp bột và sản phẩm lỏng phân tán đều
  • Ổn định công thức乳 hóa, kéo dài tuổi thọ bảo quản
  • Tăng độ đục tự nhiên, tạo ngoại quan mềm mại và sang trọng
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện cảm giác mặc và khả năng thấm
  • An toàn cho các loại da, không gây tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải có thể gây kích ứng đường hô hấp
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh tác động tiêu cực

Cơ chế hoạt động

Nhôm Isostearate hoạt động bằng cách tạo thành lớp bảo vệ vi mô trên bề mặt da, giúp giảm sự ma sát giữa các hạt bột hoặc giữa da và sản phẩm. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hấp thụ độ ẩm và dầu, cân bằng hàm lượng ẩm tự nhiên của da. Trong các công thức乳 hóa, nhôm Isostearate tác động như tác nhân ổn định hóa, giảm căng thẳng bề mặt và ngăn chặn tách pha giữa các thành phần dầu và nước. Điều này kéo dài tuổi thọ bảo quản và đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu công bố cho thấy nhôm Isostearate là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ từ 1-5%. Không có bằng chứng khoa học xác nhận rằng nó là chất gây ung thư hoặc độc tính thần kinh. Panel Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) của Hội đồng Sản phẩm Chăm sóc Cá nhân đã xác định nó là an toàn trong các điều kiện sử dụng thông thường. Nghiên cứu in vitro cho thấy không có tiềm năng gây kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng điển hình. Độc tính da và độc tính đường hô hấp chỉ xuất hiện ở nồng độ rất cao hoặc trong các điều kiện phơi nhiễm bất thường.

Cách Nhôm Isostearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nhôm Isostearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường từ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm. Trong bột trang điểm, nó chiếm 2-4%. Trong sản phẩm lỏng, nồng độ có thể thấp hơn, khoảng 0.5-2%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm trang điểm, chống nắng hoặc kem dưỡng.

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsPersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - COSING Database

CAS: 72277-75-9 · PubChem: 71816262

Bạn có biết?

Nhôm Isostearate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm công nghiệp như sơn, nhựa và chất bôi trơn nhờ tính ổn định hóa học của nó.

Axit isostearic được phát triển vào những năm 1960 như một giải pháp bền vững thay thế cho các axit béo tự nhiên, giúp giảm phụ thuộc vào các nguồn động vật.

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.