Nhôm Isostearate vs SILICA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

CAS

72277-75-9

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

Nhôm Isostearate

ALUMINUM ISOSTEARATE

SILICA
Tên tiếng ViệtNhôm IsostearateSILICA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống vón cục hiệu quả, giúp bột và sản phẩm lỏng phân tán đều
  • Ổn định công thức乳 hóa, kéo dài tuổi thọ bảo quản
  • Tăng độ đục tự nhiên, tạo ngoại quan mềm mại và sang trọng
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện cảm giác mặc và khả năng thấm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải có thể gây kích ứng đường hô hấp
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh tác động tiêu cực
An toàn

Nhận xét

Silica nhẹ hơn và mịn hơn, cung cấp cảm giác mặc cao cấp hơn. Nhôm Isostearate ổn định công thức tốt hơn.