Nhôm Isostearate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

CAS

72277-75-9

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Nhôm Isostearate

ALUMINUM ISOSTEARATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtNhôm Isostearate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống vón cục hiệu quả, giúp bột và sản phẩm lỏng phân tán đều
  • Ổn định công thức乳 hóa, kéo dài tuổi thọ bảo quản
  • Tăng độ đục tự nhiên, tạo ngoại quan mềm mại và sang trọng
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện cảm giác mặc và khả năng thấm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải có thể gây kích ứng đường hô hấp
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh tác động tiêu cực
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương